• 0987355553
  • Số 68 Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội
  • Thứ 2 - Thứ 7: 8:00 - 18:30

VinFast VF2

Liên hệ
Mô tả sản phẩm

Với người cần phương tiện che mưa nắng cho những chuyến đi thường ngày trong thành phố, kích thước và cách sử dụng thực tế quan trọng không kém giá mua. VinFast VF2 là xe ô tô đô thị chạy điện, thuộc nhóm xe cỡ nhỏ.

Mẫu xe này hướng đến nhu cầu đi lại hằng ngày trên đường phố, nơi việc xoay trở và tìm chỗ đỗ có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng. NEDC là chu trình kiểm định tiêu chuẩn dùng để công bố quãng đường, không bảo đảm xe đi được đúng quãng đường đó trong mọi điều kiện thực tế.

Khách hàng nên cân nhắc số người thường đi cùng, tuyến đường quen thuộc và khả năng tiếp cận trạm sạc. Những yếu tố này giúp đánh giá mức độ phù hợp với nhu cầu cá nhân, thay vì chỉ nhìn vào hình dáng nhỏ gọn của xe.

Điểm chính cần biết

  • Đây là xe ô tô đô thị chạy điện cỡ nhỏ.
  • Thiết kế hướng đến các chuyến đi thường ngày trong thành phố.
  • NEDC là chu trình kiểm định, không phải cam kết quãng đường thực tế.
  • Số người đi cùng và tuyến đường ảnh hưởng đến mức độ phù hợp.
  • Khả năng sạc cũng là một tiêu chí cần tính đến.
  • Người đọc nên đặt nhu cầu đi lại hằng ngày của mình làm tiêu chí đầu tiên khi cân nhắc một mẫu xe đô thị nhỏ.

VinFast VF2 giá bao nhiêu và có phiên bản nào?

Giá niêm yết của VinFast VF2 là 188 triệu đồng và đã bao gồm pin. Mức giá này giúp khách hàng xác định mốc chi phí ban đầu trước khi xem xét các khoản phát sinh khi đăng ký.

Xe có một phiên bản mang tên Tiêu chuẩn. Khách hàng chỉ cần tìm hiểu một cấu hình, thay vì phải so sánh nhiều phiên bản về trang bị hoặc giá niêm yết.

Phiên bản Tiêu chuẩn là cấu hình duy nhất của VF2.

Giá niêm yết là giá xe, còn tổng ngân sách sở hữu cần tính thêm các khoản như đăng ký và bảo hiểm. Những khoản này thay đổi theo địa bàn hoặc lựa chọn của từng người mua, nên được xem riêng với giá xe.

Khách hàng cũng nên phân biệt giá niêm yết với giá khuyến mại hoặc ưu đãi riêng của bên bán. Hãy dùng mức giá niêm yết này làm mốc ngân sách ban đầu, không xem đó là báo giá ưu đãi riêng.

Chi phí lăn bánh tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh là bao nhiêu?

Dự toán lăn bánh tham khảo là 210.337.000 đồng ở Hà Nội và TP.HCM, còn tại tỉnh thành khác là 190.537.000 đồng. Giá lăn bánh VinFast VF2 khác nhau chủ yếu do phí đăng ký và biển số theo khu vực.

Lệ phí trước bạ lần đầu cho ô tô điện chạy pin là 0% đến hết 28/02/2027. Dự toán dưới đây chưa gồm bảo hiểm vật chất hoặc dịch vụ tự nguyện, còn phí cụ thể có thể phụ thuộc nơi làm thủ tục.

Khoản phí Hà Nội/TP.HCM Tỉnh thành khác Ghi chú
Giá xe 188.000.000 đồng 188.000.000 đồng Đã gồm pin
Lệ phí trước bạ lần đầu 0 đồng 0 đồng Mức 0% đến 28/02/2027
Đăng ký và biển số 20.000.000 đồng 200.000 đồng Theo khu vực
Tổng dự toán 210.337.000 đồng 190.537.000 đồng Chưa gồm bảo hiểm vật chất/dịch vụ tự nguyện

Các khoản chính khác gồm phí sử dụng đường bộ 1.560.000 đồng một năm, bảo hiểm TNDS bắt buộc 437.000 đồng và phí đăng kiểm 340.000 đồng. Bảng dự toán là mức tham khảo, không phải khoản thu cố định áp dụng cho mọi trường hợp.

Dành thêm ngân sách cho bảo hiểm vật chất hoặc dịch vụ tự nguyện và kiểm tra lệ phí đăng ký tại nơi làm thủ tục.

Kích thước nhỏ gọn và trang bị cabin gồm những gì?

Chiều dài 3.090 mm và chiều rộng 1.496 mm là hai thông số cần xem xét khi hình dung việc xoay trở và đỗ xe trong phố. Kích thước tổng thể cho thấy mẫu xe thuộc nhóm đô thị nhỏ, nhưng không tự cho biết cabin có phù hợp với từng người hay không.

Xe có cấu hình hai cửa và bốn chỗ ngồi, nên cách ra vào hàng ghế sau là điểm cần kiểm tra trực tiếp. Hình ảnh xe VinFast VF2 có thể giúp hình dung kiểu dáng, góc nhìn cabin và màu ngoại thất.

Kích thước và bố trí 2 cửa, 4 chỗ

Xe dài 3.090 mm, rộng 1.496 mm và cao 1.663,2 mm. Chiều dài cơ sở là 2.065 mm, còn khoảng sáng gầm khi không tải đạt 166,3 mm.

Chiều dài và chiều rộng là số đo hữu ích khi ước lượng chỗ đỗ hoặc lối vào bãi xe. Cấu hình hai cửa khiến người ngồi phía sau cần ra vào qua cửa trước, vì vậy trải nghiệm thực tế tùy vào cách bố trí chỗ đỗ và thói quen của gia đình.

Trang bị cabin và lựa chọn màu ngoại thất

Cabin có màn hình thông tin 7 inch đặt sau vô lăng, điều hòa và ghế lái chỉnh cơ bốn hướng. Hệ thống giải trí gồm radio FM và hai loa tích hợp.

Trang bị bên ngoài gồm đèn chiếu sáng phía trước LED và la-zăng 13 inch. Tám màu ngoại thất gồm Desat Silver, Infinity Blanc, Pebble Beige, Rose Pink, Sky Blue, Solar Ruby, Summer Yellow và Urban Mint.

Nếu hình ảnh sản phẩm có sẵn, khách hàng nên xem ảnh ngoại thất, góc nhìn cabin và chú thích màu tương ứng. Trước khi quyết định, hãy ngồi thử ở cả hai hàng ghế và kiểm tra thao tác ra vào qua cấu hình hai cửa.

Động cơ, pin và tầm hoạt động đáp ứng nhu cầu nào?

Mô-tơ điện 30 kW dẫn động cầu sau cho thấy VF2 được cấu hình hướng tới những hành trình đô thị hơn là hiệu năng tốc độ cao. Các thông số giúp người mua hình dung cách xe vận hành trên những chuyến đi thường ngày.

Tầm hoạt động được công bố là 210 km theo NEDC, không phải quãng đường bảo đảm trong mọi điều kiện lái. Tốc độ, tải trọng và thời tiết đều có thể làm thay đổi kết quả thực tế.

Động cơ điện 30 kW và hai chế độ lái

Mô-tơ điện đặt ở cầu sau có công suất tối đa 30 kW và mô-men xoắn cực đại 65 Nm. Tốc độ tối đa được công bố là 80 km/h.

Xe có hai chế độ lái là Eco và Normal. Cấu hình này phù hợp để cân nhắc cho các tuyến đường đô thị, nơi khách hàng cần phương tiện đi lại hằng ngày, không phải một mẫu xe hướng đến tốc độ cao.

Pin 18,3 kWh, quãng đường NEDC và sạc nhanh

Pin khả dụng có dung lượng 18,3 kWh. Sạc nhanh DC đạt công suất tối đa 24 kW, với thời gian sạc từ 10% lên 70% khoảng 34 phút.

Thông số kỹ thuật VinFast VF2 được tóm tắt trong bảng dưới đây. Thời gian sạc thực tế còn tùy điều kiện tại trạm và trạng thái pin khi bắt đầu sạc.

Hạng mục Thông số Điều kiện/ghi chú
Động cơ và dẫn động 30 kW, cầu sau Công suất tối đa
Mô-men xoắn 65 Nm Xoắn cực đại
Tốc độ tối đa 80 km/h Mức công bố
Pin và tầm hoạt động 18,3 kWh, 210 km Quãng đường theo NEDC
Sạc nhanh DC tối đa 24 kW 10%-70% khoảng 34 phút

Quãng đường thực tế có thể thấp hơn tùy tốc độ, nhiệt độ, địa hình, thói quen lái, chế độ lái, số hành khách và giao thông. Khi chở đủ người hoặc đi tuyến đông xe, khách hàng nên tính thêm khoảng dự phòng cho hành trình.

Hãy lên kế hoạch theo tuyến đi và điều kiện sạc thực tế thay vì mặc định luôn đạt 210 km sau mỗi lần sạc.

VF 2 có những trang bị an toàn và trải nghiệm sử dụng nào?

Gói an toàn của VF 2 gồm túi khí người lái và các hệ thống hỗ trợ phanh, kiểm soát lực kéo cơ bản. Các tính năng này hỗ trợ người lái trong một số tình huống, nhưng không thể thay thế việc lái xe thận trọng.

Xe có túi khí người lái, ABS, TCS và EBD, cùng hệ thống treo MacPherson ở cả cầu trước và cầu sau. Phân phối lực phanh điện tử là chức năng của EBD.

Túi khí, ABS, TCS, EBD và hệ thống treo

Túi khí hỗ trợ bảo vệ người lái khi xảy ra va chạm đủ mức kích hoạt. ABS giúp hạn chế bánh xe bị khóa khi phanh gấp, còn TCS hỗ trợ kiểm soát lực kéo.

EBD phân phối lực phanh điện tử giữa các bánh xe theo điều kiện vận hành. Các trang bị an toàn cơ bản gồm:

  • Túi khí người lái.
  • ABS, hệ thống chống bó cứng phanh.
  • TCS, hệ thống kiểm soát lực kéo.
  • EBD, hệ thống phân phối lực phanh điện tử.

Hệ thống treo MacPherson được bố trí ở cả cầu trước và cầu sau. Người lái có thể cảm nhận phản ứng của xe trên đoạn đường quen thuộc trong buổi lái thử.

Cảm giác lái, bảo dưỡng và bảo hành

Một số người lái thử nhận xét vô-lăng trợ lực điện nhẹ và dễ điều khiển. Các phản hồi cá nhân khác nhắc đến điều hòa làm mát chưa đều, nút bấm trên vô-lăng phản hồi chưa ổn định và âm thanh radio ở mức cơ bản.

Những nhận xét này không đại diện cho trải nghiệm của mọi người. Chu kỳ bảo dưỡng định kỳ là 15.000 km; bảo hành xe là 5 năm hoặc 130.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.

Pin cao áp được bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Dùng mốc 15.000 km để lập lịch kiểm tra và xác nhận lịch bảo dưỡng cụ thể khi nhận xe.

Miễn phí sạc 10 lần mỗi tháng giúp giảm chi phí ra sao?

Mỗi khách hàng mua VF2 được miễn phí sạc 10 lần mỗi tháng tại các trạm công cộng V-Green đến hết ngày 10/02/2029. Quyền lợi này giúp giảm một phần chi phí sạc trong giới hạn số lần được cấp.

Mười lần sạc miễn phí mỗi tháng không đồng nghĩa với miễn toàn bộ chi phí sử dụng. Phần sạc vượt quyền lợi vẫn phát sinh chi phí, tùy lượng điện tiêu thụ và đơn giá tại nơi sạc.

Giá trị thực tế của chính sách phụ thuộc cách khách hàng đi lại và khả năng tiếp cận trạm sạc. Người dùng có thể tự xem xét ba yếu tố sau:

  • Quãng đường đi mỗi tháng.
  • Vị trí trạm sạc công cộng tiện trên tuyến thường đi.
  • Số lần sạc dự kiến trong tháng.

Khách hàng có thể tham khảo thêm bối cảnh sử dụng xe điện đô thị qua bài viết về lý do VF3 được quan tâm. Những lợi ích và thông số của VF3 không phải thông tin riêng về VF2.

Kiểm tra trạm V-Green trên tuyến đi thường xuyên trước khi tính quyền lợi này vào ngân sách sử dụng.

Đặt cọc, nhận xe và điều kiện mua cần kiểm tra gì?

VinFast ra mắt VF 2 tại Việt Nam ngày 05/07/2026 và bắt đầu nhận đặt cọc từ 15/07/2026. Mốc đặt cọc cần được phân biệt với thời gian áp dụng mức cọc ưu đãi.

Mức cọc thông thường là 10 triệu đồng mỗi xe, không hoàn hủy. Khoản cọc chỉ được chuyển nhượng cho người thân trong gia đình hoặc công ty do những người này đứng tên.

Mức cọc 8 triệu đồng mỗi xe chỉ áp dụng trong ba ngày, từ 15 đến 17/07/2026.

VinFast dự kiến bàn giao những chiếc xe đầu tiên trong tháng 09/2026. Một số tính năng có thể chưa kích hoạt khi giao xe, sau đó được cập nhật qua mạng hoặc tại xưởng dịch vụ.

Trước khi mua, khách hàng nên rà soát các điểm sau:

  • Điều khoản hoàn hủy và giới hạn chuyển nhượng khoản cọc.
  • Mức cọc áp dụng đúng ngày giao dịch.
  • Mốc bàn giao xe dự kiến.

Khách hàng cần tư vấn thêm có thể đăng ký nhận thông tin sản phẩm để được liên hệ. Việc này không thay thế việc đọc kỹ điều khoản giao dịch.

Yêu cầu xác nhận bằng văn bản mức cọc, điều kiện chuyển nhượng và thời gian bàn giao dự kiến trước khi hoàn tất thủ tục.

Kết luận

VF2 đáng cân nhắc khi nhu cầu chính là di chuyển đô thị và cấu hình xe khớp với cách sử dụng hằng ngày. Mức độ phù hợp còn tùy tuyến đường, số người thường đi cùng và khả năng sạc thuận tiện.

Khách hàng nên lái thử để đánh giá chỗ ngồi, thao tác và cảm giác điều khiển trên cung đường quen thuộc. Sau đó, hãy đối chiếu trải nghiệm với tổng ngân sách và các điều khoản mua.

Nếu cách bố trí và cảm giác điều khiển phù hợp, hãy lái thử trước khi xác nhận ngân sách và ký đặt cọc.

FAQ

VF2 đi được bao xa khi chở đủ bốn người?

VF2 có quãng đường công bố 210 km theo NEDC, nhưng con số này không bảo đảm khi chở đủ bốn người. Tải trọng, tốc độ, địa hình, nhiệt độ và tình trạng giao thông đều ảnh hưởng đến mức tiêu thụ năng lượng. Với hành trình dài, người lái nên tính theo tuyến thực tế và để lại khoảng dự phòng.

Sạc nhanh VF2 từ 10% lên 70% mất bao lâu?

VF2 mất khoảng 34 phút để sạc từ 10% lên 70% với bộ sạc nhanh DC có công suất tối đa 24 kW. Đây là thời gian được nêu cho điều kiện phù hợp, không phải cam kết giống nhau ở mọi lần sạc. Công suất trạm, nhiệt độ và trạng thái pin có thể làm thay đổi thời gian.

VF2 có thể đi cao tốc không?

VF2 có tốc độ tối đa được công bố là 80 km/h. Khách hàng cần đối chiếu mức này với giới hạn tốc độ và quy định áp dụng trên tuyến dự định đi. Tốc độ tối đa của xe không tự xác nhận rằng mọi tuyến cao tốc đều phù hợp, nên cần cân nhắc loại đường và điều kiện lưu thông.

Đặt cọc VF2 có được hoàn lại không?

Mức đặt cọc thông thường 10 triệu đồng mỗi xe không được hoàn hủy. Khoản cọc chỉ có thể chuyển nhượng cho người thân trong gia đình hoặc công ty do những người này đứng tên. Trong ba ngày 15-17/07/2026, mức cọc áp dụng là 8 triệu đồng mỗi xe; mức này không phải điều kiện thường xuyên.

Pin VF2 được bảo hành bao lâu?

Pin cao áp VF2 được bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Mốc bảo hành theo thời gian và quãng đường không cộng dồn với nhau. Khách hàng nên lưu hồ sơ bảo dưỡng và đọc các điều kiện bảo hành đi kèm xe để biết phạm vi áp dụng trong quá trình sử dụng.

Có thể sạc VF2 tại nhà không?

Có thể sạc VF2 tại nguồn điện dân dụng theo thông tin sản phẩm. Trước khi dùng, khách hàng nên kiểm tra thiết bị sạc, công suất nguồn và điều kiện lắp đặt phù hợp tại nhà. Việc kiểm tra giúp hạn chế quá tải điện và bảo đảm vị trí sạc thuận tiện cho cách sử dụng xe.
Đăng ký Lái thử miễn phí các
Dòng xe VINFAST

Họ và tên

Số điện thoại

Địa chỉ Email

Dòng xe lái thử

Bạn có nhu cầu vay vốn không?

CóKhông

Chọn giá xe :

200tr - 500tr600tr - 900trtrên 1 tỷ

0987355553